Bản dịch của từ 斑特处士 trong tiếng Việt
斑特处士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斑特处士 (Danh từ)
【bān tè chǔ shì】
01
Tên gọi khác của con bò (trâu), thường dùng trong văn học cổ Trung Hoa.
牛的别名。《太平广记》卷四三四引唐裴铏《传奇·宁茵》谓唐大中年间有宁茵秀才假大僚庄于南山下,因夜风清月朗,吟咏庭际,俄闻扣门声,称桃林斑特处士相访,茵开门延入,言谈间,又闻扣门声,曰南山斑寅将军奉谒,茵亦延入,饮酒赋诗,大醉而别。及明,视门外唯有牛踪虎迹而已。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑特处士
bān
斑
tè
特
chǔ
处
shì
士
Các từ liên quan
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
特为
特乃子
特书
特产
特价
处世
处之夷然
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 䃑, 𤨘, 辬, 斒
- Hình thái radical:
- ⿲,王,文,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
颁
搬
搫
般
攽
瘢
𠔀
𠔯
辬
頒
肦
斌
斋
斒
斏
文
㪱
斕
斐
斈
斔
斊
斉
㛰
愺
䙶
禍
圌
閎
靸
畲
鉯
喣
愖
換
斑斓
斑纹
斑马
雀斑
斑驳
斑点
斑斑
色斑
黑斑
一斑
