Bản dịch của từ 斑犀 trong tiếng Việt
斑犀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斑犀 (Danh từ)
【bān xī】
01
Sừng tê giác cái với các vệt trắng nổi bật, tên gọi vì đặc điểm này.
雌犀牛角,因其角斑白分明,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑犀
bān
斑
xī
犀
Các từ liên quan
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 䃑, 𤨘, 辬, 斒
- Hình thái radical:
- ⿲,王,文,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
颁
搬
搫
般
攽
瘢
𠔀
𠔯
辬
頒
肦
斌
斋
斒
斏
文
㪱
斕
斐
斈
斔
斊
斉
㛰
愺
䙶
禍
圌
閎
靸
畲
鉯
喣
愖
換
斑斓
斑纹
斑马
雀斑
斑驳
斑点
斑斑
色斑
黑斑
一斑
