Bản dịch của từ 斑珠藤 trong tiếng Việt
斑珠藤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斑珠藤 (Danh từ)
【bān zhū téng】
01
Một loại cây leo (dây leo) mọc trong khe núi, hạt của nó trông giống hạt ngọc có vân hoa.
藤之一种,生山谷中,其种子如珠而斑。参阅明李时珍《本草纲目.草七附录.斑珠藤》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑珠藤
bān
斑
zhū
珠
téng
藤
Các từ liên quan
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 䃑, 𤨘, 辬, 斒
- Hình thái radical:
- ⿲,王,文,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
颁
搬
搫
般
攽
瘢
𠔀
𠔯
辬
頒
肦
斌
斋
斒
斏
文
㪱
斕
斐
斈
斔
斊
斉
㛰
愺
䙶
禍
圌
閎
靸
畲
鉯
喣
愖
換
斑斓
斑纹
斑马
雀斑
斑驳
斑点
斑斑
色斑
黑斑
一斑
