Bản dịch của từ 斑石 trong tiếng Việt
斑石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斑石 (Danh từ)
【bān shí】
01
Tên gọi khác của đá thạch cao, một loại khoáng vật màu sáng, mịn, thường dùng trong công nghiệp và mỹ thuật.
滑石的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑石
bān
斑
shí
石
Các từ liên quan
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 䃑, 𤨘, 辬, 斒
- Hình thái radical:
- ⿲,王,文,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
颁
搬
搫
般
攽
瘢
𠔀
𠔯
辬
頒
肦
斌
斋
斒
斏
文
㪱
斕
斐
斈
斔
斊
斉
㛰
愺
䙶
禍
圌
閎
靸
畲
鉯
喣
愖
換
斑斓
斑纹
斑马
雀斑
斑驳
斑点
斑斑
色斑
黑斑
一斑
