Bản dịch của từ 斑竹 trong tiếng Việt

斑竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑竹 (Danh từ)

bān zhú
01

Trúc hoa; trúc đá (loại trúc thân có chấm nâu để làm cán bút...).

又称湘妃竹. 竹子的一种,竹干上有紫褐色的斑点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑竹

bān

zhú

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép