Bản dịch của từ 斑管 trong tiếng Việt

斑管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑管 (Danh từ)

bān guǎn
01

Cây bút lông truyền thống làm từ ống tre có vân (bamboo with spots), dùng để viết thư pháp hoặc vẽ tranh.

毛笔。以斑竹为杆,故称斑管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑管

bān

guǎn

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép