Bản dịch của từ 斑蝥粉 trong tiếng Việt

斑蝥粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑蝥粉 (Danh từ)

bān máo fěn
01

Bột canthariđin dùng trong thú y; Bột long não cantharit dùng trong thú y; Thuốc bột diệt bọ phỏng; bột bọ cánh cứng

一种由斑蝥(昆虫)制成的粉末,常用于中医药中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑蝥粉

bān

máo

fěn

斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép