Bản dịch của từ 斑衣戏彩 trong tiếng Việt
斑衣戏彩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斑衣戏彩 (Danh từ)
【bān yī xì cǎi】
01
Chỉ việc mặc áo màu sắc, giả làm trẻ con chơi đùa để vui lòng cha mẹ; sau dùng để nói về việc người già chăm sóc cha mẹ nuôi như sự hiếu thảo.
指身穿彩衣,作婴兒戏耍以娱父母。后以之为老养父母的孝亲典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑衣戏彩
bān
斑
yī
衣
xì
戏
cǎi
彩
Các từ liên quan
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
衣不兼彩
衣不兼采
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
彩云
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 䃑, 𤨘, 辬, 斒
- Hình thái radical:
- ⿲,王,文,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
颁
搬
搫
般
攽
瘢
𠔀
𠔯
辬
頒
肦
斌
斋
斒
斏
文
㪱
斕
斐
斈
斔
斊
斉
㛰
愺
䙶
禍
圌
閎
靸
畲
鉯
喣
愖
換
斑斓
斑纹
斑马
雀斑
斑驳
斑点
斑斑
色斑
黑斑
一斑
