Bản dịch của từ 斑阑 trong tiếng Việt

斑阑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑阑 (Tính từ)

bān lán
01

Sặc sỡ, rực rỡ nhiều màu sắc xen kẽ nhau như hoa văn đẹp mắt.

斑斓。色彩错杂灿烂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑阑

bān

lán

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép