Bản dịch của từ 斑隹 trong tiếng Việt

斑隹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑隹 (Danh từ)

bān zhuī
01

Chim bồ câu hoa (loài chim có đốm màu trên lông, thường gọi là bồ câu đốm)

即斑鸠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑隹

bān

zhuī

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép