ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
斒
Bảng phân tích âm vị 斒
Bān
Đá cẩm thạch
有大理石花纹的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sọc, vằn vện
有条纹的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Loang lổ, lốm đốm
斑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép