Bản dịch của từ 斒斑 trong tiếng Việt
斒斑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斒斑 (Tính từ)
【bān bān】
01
Có màu sắc hoặc hoa văn rõ ràng, tươi sáng, nổi bật như những vệt màu xen kẽ rõ nét.
2.文彩鲜明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có nhiều vết đốm nhỏ, màu sắc chấm phá, lốm đốm không đều.
1.斑点众多貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斒斑
bān
斒
bān
斑
Các từ liên quan
斒孄
斒斓
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
