Bản dịch của từ 斒斓 trong tiếng Việt

斒斓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斒斓 (Tính từ)

bān lán
01

Rực rỡ; sặc sỡ; đầy màu sắc (văn viết)

(书)灿烂多彩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斒斓

bān

lán

Các từ liên quan

斒孄
斒斑
斓斑
斓斒
斒
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
豳, 𢼶, 𣁊
Hình thái radical:
⿰文扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép