Bản dịch của từ 斕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

lán
01

Màu sắc rực rỡ, pha trộn nhiều màu như tranh vẽ lân sặc sỡ (nhớ đến hình ảnh lân trong múa lân đầy màu sắc).

顏色駁雜,燦爛多彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

斕
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Các biến thể:
斓, 瞵, 𣁣
Hình thái radical:
⿰,文,闌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép