Bản dịch của từ 斖 trong tiếng Việt
斖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
斖 (Tính từ)
【wěi】
01
Giống chữ “亹”, thường dùng để chỉ sự chăm chỉ, cần cù (như câu thành ngữ '亹亹不懈' - chăm chỉ không ngừng nghỉ).
同“亹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 亹
- Hình thái radical:
- ⿱,文,舋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丨乚一一丨丿丨一一乚一一丶乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屗
㠕
㧑
䛪
䇻
委
㟴
腲
诿
諉
緯
薳
玧
门
菛
瞞
㻊
扪
捫
䊟
们
䫒
㡈
㨺
斌
斊
斏
斔
刘
斋
文
斍
㪱
斉
斎
斓
齷
䖃
䲐
讋
鸃
穳
灞
鱐
麠
䖀
䴫
䵆
