Bản dịch của từ 斗争斗合 trong tiếng Việt

斗争斗合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗争斗合 (Động từ)

dòu zhēng dòu hé
01

Cuộc đấu tranh, sự ràng buộc chặt chẽ.

犹纠缠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗争斗合

dòu

zhēng

dòu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép