Bản dịch của từ 斗伙 trong tiếng Việt

斗伙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗伙 (Danh từ)

dòu huǒ
01

Hợp tác, kết thành đối tác (cùng góp vốn, làm ăn chung); cũng dùng để chỉ nhóm đối tác, bọn làm ăn

合伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗伙

dòu

huǒ

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép