Bản dịch của từ 斗侃 trong tiếng Việt

斗侃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗侃 (Động từ)

dòu kǎn
01

Chọc cười; trêu đùa làm mọi người vui vẻ (động từ, giống 'đùa' hoặc 'chọc' trong tiếng Việt)

犹逗乐。斗,通“逗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗侃

dòu

kǎn

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép