Bản dịch của từ 斗凑 trong tiếng Việt

斗凑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗凑 (Động từ)

dòu còu
01

Ghép, lắp vào cho đủ; vay mượn ghép vào (để tạm đủ, tạm bợ)

1.亦作“鬬凑”。

Ví dụ
02

Tạm bợ, làm cho qua (để tạm dùng;凑合)

2.凑合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kết nối, ghép lại với nhau; xếp nối cho liền mạch (thường chỉ việc nối, chắp vá các phần)

3.连接,拼合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗凑

dòu

còu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép