Bản dịch của từ 斗分 trong tiếng Việt

斗分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗分 (Danh từ)

dòu fēn
01

Một phương pháp tính lịch (cổ) dùng trong đo thời tiết/lịch pháp, cách tính xưa

古时的一种历算方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗分

dòu

fēn

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép