Bản dịch của từ 斗升肠 trong tiếng Việt

斗升肠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗升肠 (Tính từ)

dòu shēng cháng
01

Một lượng nhỏ, thường chỉ về khả năng uống rượu, ăn uống ít

谓量小。多指酒量﹑食量等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗升肠

dòu

shēng

cháng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
升中
升云
升仙
升仙太子
肠套叠
肠子
肠断
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép