Bản dịch của từ 斗南一人 trong tiếng Việt

斗南一人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗南一人 (Danh từ)

dǒu nán yì rén
01

Đấu Nam Nhất Nhân: người tài hiếm có, độc nhất vô nhị trên đời (Đấu = phía nam Bắc Đẩu, chỉ khắp thiên hạ; hình ảnh: thiên hạ chỉ có một người như vậy).

斗南:北斗星以南。指天下,海内。指天下绝无仅有的人才。形容品德或才识独一无二。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗南一人

dǒu

nán

rén

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
南中
南为
南之威
南乌
南乐
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép