Bản dịch của từ 斗哄 trong tiếng Việt

斗哄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗哄 (Động từ)

dòu hǒng
01

Đánh nhau ầm ĩ, ồn ào (cũng viết là 鬪哄) — hành động xô xát gây huyên náo

1.亦作“鬪哄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cãi cọ; ầm ĩ, gây ồn ào (mô tả hành vi tranh chấp, la hét)

2.争吵;吵闹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗哄

dòu

hǒng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
哄争
哄伙
哄传
哄劝
哄动
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép