Bản dịch của từ 斗唇合舌 trong tiếng Việt

斗唇合舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗唇合舌 (Tính từ)

dòu chún hé shé
01

Đấu khẩu; khoe mẽ bằng lời nói

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗唇合舌

dòu

chún

shé

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép