Bản dịch của từ 斗围监 trong tiếng Việt

斗围监

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗围监 (Danh từ)

dòu wéi jiān
01

Quan chức phụ trách việc bưng bít, bảo vệ không cho ai nhìn thấy.

戏封帐子的官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗围监

dòu

wéi

jiān

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép