Bản dịch của từ 斗城 trong tiếng Việt

斗城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗城 (Danh từ)

dòu chéng
01

Tên cổ thành Hán Trường An (ở phía bắc Tây An, Thiểm Tây) — tức 'đô thành' thời Hán, về sau dùng '斗城' chỉ kinh đô hoặc kinh thành xưa

1.汉长安故城,在今陕西省西安市北。本秦宫,汉惠帝时重修。《三辅黄图.汉长安故城》:“城南为南斗形,北为北斗形,至今人呼汉京城为斗城。”后因以“斗城”借指京城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thành thị nhỏ; thị trấn nhỏ (nhỏ hơn thành phố lớn) — Hán Việt: 'đấu thành' = thành nhỏ

2.小城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗城

dòu

chéng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép