Bản dịch của từ 斗夫 trong tiếng Việt

斗夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗夫 (Danh từ)

dòu fū
01

Chiến binh; quân nhân, người lính (chủ yếu ám chỉ người có võ thuật hoặc kỹ năng chiến đấu mạnh mẽ) – có thể gắn liền với “người chồng chiến đấu (chiến đấu)”

武夫;军人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗夫

dòu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép