Bản dịch của từ 斗姆 trong tiếng Việt
斗姆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
斗姆 (Danh từ)
【dòu mǔ】
01
Tên gọi trong Đạo giáo / thiên văn: 斗姥 (Đẩu Mẫu), một vị nữ thần/tiên mẫu liên quan tới chòm sao Đẩu (bắc cực) — thường thấy trong tín ngưỡng và văn hiến cổ Trung Hoa.
1.亦作“斗姥”。
Ví dụ
02
Mẫu thần trong Đạo giáo (mẹ của các sao Bắc Đẩu); thần nữ được tôn là “Tiên thiên Đẩu Mẫu Đại Thánh Nguyên君”
2.道教所信奉的女神。传说为北斗众星之母,故名。宋元以来崇奉渐盛,尊为“先天斗姆大圣元君”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗姆
dòu
斗
mǔ
姆
Các từ liên quan
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
姆妈
姆姆
姆师
姆教
姆母
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Các biến thể:
- 㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕱
蚪
阧
㪷
枓
乧
㞳
鈄
钭
陡
抖
毭
瀆
饾
斣
䛠
荳
痘
酘
閗
鬬
狵
郖
斛
斠
㪺
料
㪷
斡
㪵
斚
㪶
斜
㪲
斣
弔
㠪
𠔽
尤
牜
凤
𠀍
𠓝
歹
攴
亢
巨
熨斗
斗笠
漏斗
泰斗
斗牛
斗篷
畚斗
星斗
斗拱
斗胆
奋斗
战斗
斗争
搏斗
斗志
斗牛
争斗
斗嘴
格斗
打斗
