Bản dịch của từ 斗子盐 trong tiếng Việt

斗子盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗子盐 (Danh từ)

dǒu zi yán
01

Muối tự nhiên sản xuất ở tỉnh Thiên Tân.

山西省盐池出产的天然盐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗子盐

dǒu

zi

yán

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép