Bản dịch của từ 斗将 trong tiếng Việt

斗将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗将 (Danh từ)

dòu jiāng
01

Tướng chỉ có dũng mà thiếu mưu; người quân sự gan dạ nhưng thiếu kế lược

3.指有勇无谋的将领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tướng dũng mãnh, tướng dũng cảm thiện chiến (Hán-Việt: 斗将 — 'đấu tướng' — tướng hay đánh trận)

1.骁勇善战的将领。

Ví dụ
03

Chỉ tướng lĩnh thời cổ dùng để xuất trận thách đấu hoặc应战; tướng ra trận (tập trung vào hành động đối chiến)

2.指古代出阵挑战和应战的将领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗将

dòu

jiāng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
将丧
将久
将事
将于
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép