Bản dịch của từ 斗峻 trong tiếng Việt

斗峻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗峻 (Tính từ)

dòu jùn
01

Cao và dựng, dốc đứng; (miêu tả núi đá, sườn đồi) rất hiểm trở. (Hán Việt: 斗通”,:cao, hiểm)

高且陡。斗,通“陡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗峻

dòu

jùn

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép