Bản dịch của từ 斗巧宴 trong tiếng Việt

斗巧宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗巧宴 (Danh từ)

dòu qiǎo yàn
01

Bữa tiệc được tổ chức vào dịp Ngày Thất Tịch trong triều đình thời Nguyên.

元代宫廷七夕时所设宴名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗巧宴

dòu

qiǎo

yàn

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép