Bản dịch của từ 斗弄 trong tiếng Việt

斗弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗弄 (Động từ)

dòu nòng
01

Chọc ghẹo, trêu chọc (đùa giỡn, thu hút chú ý bằng cách gây bỡn cợt)

1.犹逗引。斗,通“逗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phương ngữ: bày vở, nô đùa, lườm nắm/đùa giỡn, bông đùa/đùa nghịch (cầm nắm, quấy phá đồ vật hoặc trêu chọc)

2.方言。犹摆弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗弄

dòu

nòng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép