Bản dịch của từ 斗彩 trong tiếng Việt

斗彩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗彩 (Động từ)

dòu cǎi
01

Kỹ thuật trang trí gốm sứ bằng màu men nhiều lớp, thường thấy trong đồ sứ cổ Trung Quốc.

1.亦作“鬪彩”。

Ví dụ
02

Đánh cược, cá độ, chơi đỏ đen (thường liên quan đến tiền bạc và may rủi)

2.赌博。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗彩

dòu

cǎi

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
彩云
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép