Bản dịch của từ 斗志昂扬 trong tiếng Việt

斗志昂扬

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗志昂扬 (Thành ngữ)

dòu zhì áng yáng
01

Ý chí chiến đấu sục sôi

战斗的情绪高昂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗志昂扬

dòu

zhì

áng

yáng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
志业
志义
志乘
志乡
志书
昂头天外
昂头挺胸
昂头阔步
昂奋
扬一益二
扬举
扬休
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép