Bản dịch của từ 斗折蛇行 trong tiếng Việt

斗折蛇行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗折蛇行 (Tính từ)

dǒu zhé shé xíng
01

Đường ngoằn ngoèo như rắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗折蛇行

dǒu

zhé

shé

xíng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
折中
折丹
折乌巾
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép