Bản dịch của từ 斗文 trong tiếng Việt
斗文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
斗文 (Danh từ)
【dòu wén】
01
Họa tiết hình sao trên bao kiếm; cũng chỉ về kiếm.
1.剑鞘上的星纹图案。亦指代剑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ hình có nét uốn cong, thường dùng trong văn tự cổ.
2.指符箓上笔画屈曲的字形﹑图形。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗文
dòu
斗
wén
文
Các từ liên quan
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Các biến thể:
- 㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕱
蚪
阧
㪷
枓
乧
㞳
鈄
钭
陡
抖
毭
瀆
饾
斣
䛠
荳
痘
酘
閗
鬬
狵
郖
斛
斠
㪺
料
㪷
斡
㪵
斚
㪶
斜
㪲
斣
弔
㠪
𠔽
尤
牜
凤
𠀍
𠓝
歹
攴
亢
巨
熨斗
斗笠
漏斗
泰斗
斗牛
斗篷
畚斗
星斗
斗拱
斗胆
奋斗
战斗
斗争
搏斗
斗志
斗牛
争斗
斗嘴
格斗
打斗
