Bản dịch của từ 斗斛 trong tiếng Việt

斗斛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗斛 (Danh từ)

dòu hú
01

Hai loại đo lượng rơm/khối tích xưa: — đều là đồ đo, cũng dùng chung để chỉ các loại dụng cụ đo; trong cách tính cổ, “十斗为斛” (mười = 1 ).

1.斗与斛。两种量器。亦泛指量器。十斗曰斛。

Ví dụ
02

Ít ỏi, rất ít, lượng nhỏ (nhỏ bé, mỏng manh)

2.形容少量﹑微薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một lượng nhỏ thóc, gạo; chỉ số ít lương thực (đơn vị lúa ít dùng)

3.借指少量粮食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗斛

dòu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
斛子
斛律
斛斗
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép