Bản dịch của từ 斗机 trong tiếng Việt

斗机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗机 (Danh từ)

dòu jī
01

Sao Bắc Đẩu thứ ba (tên là 天玑), cũng gọi tắt là 斗机; còn dùng để chỉ Bắc Đẩu nói chung

北斗七星的第三星,名天玑。玑,亦写作“机”。亦泛指北斗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗机

dòu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép