Bản dịch của từ 斗极 trong tiếng Việt
斗极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
斗极 (Danh từ)
【dòu jí】
01
Sao Bắc Đẩu và sao Bắc Cực (tức hai cụm sao/điểm phương hướng trên bầu trời); chỉ vị trí thiên văn dùng làm mốc định phương hướng
1.北斗星与北极星。
Ví dụ
02
Chỉ vị trí tối cao của Bắc Đẩu/ Bắc Cực trên trời, về sau dùng để ẩn喻 chỉ thiên tử, hoàng đế (tượng trưng cho người đứng đầu, chủ quyền cao nhất).
2.《晋书.天文志上》:“斗为人君之象,号令人主也。”又:“北极,北辰最尊者也,其纽星,天之枢也。”后因以“斗极”喻指天皇或帝王。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người được thiên hạ kính phục, tôn sùng (bậc anh minh, kiệt xuất)
3.喻指为天下所敬仰的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗极
dòu
斗
jí
极
Các từ liên quan
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Các biến thể:
- 㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕱
蚪
阧
㪷
枓
乧
㞳
鈄
钭
陡
抖
毭
瀆
饾
斣
䛠
荳
痘
酘
閗
鬬
狵
郖
斛
斠
㪺
料
㪷
斡
㪵
斚
㪶
斜
㪲
斣
弔
㠪
𠔽
尤
牜
凤
𠀍
𠓝
歹
攴
亢
巨
熨斗
斗笠
漏斗
泰斗
斗牛
斗篷
畚斗
星斗
斗拱
斗胆
奋斗
战斗
斗争
搏斗
斗志
斗牛
争斗
斗嘴
格斗
打斗
