Bản dịch của từ 斗桶 trong tiếng Việt

斗桶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗桶 (Danh từ)

dòu tǒng
01

Thùng nhỏ chứa nước.

2.小水桶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thùng dùng để đo thể tích

1.同“斗甬”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗桶

dòu

tǒng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép