Bản dịch của từ 斗检封 trong tiếng Việt

斗检封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗检封 (Danh từ)

dòu jiǎn fēng
01

Giấy tờ có con dấu, tem do cơ quan công quyền cấp làm bằng chứng; văn bản đóng dấu niêm phong (giấy chứng nhận, biên nhận đóng dấu).

官方发给的盖印封签的文书,作凭证用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗检封

dòu

jiǎn

fēng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
检举
检事
封一
封三
封事
封二
封人
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép