Bản dịch của từ 斗楼 trong tiếng Việt

斗楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗楼 (Danh từ)

dòu lóu
01

Nhà trốn/đài canh để quan sát và trông chừng địch (thường xây trên thành, vọng lâu); có thể gọi là 'đài vọng' hoặc 'đồn canh' (Hán-Việt: 斗楼 dùng cho công trình canh phòng/瞭望).

一种供瞭望敌情用的活动建筑。一说即敌楼,城上的一种建筑,亦凭以望敌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗楼

dòu

lóu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép