Bản dịch của từ 斗殷牛 trong tiếng Việt

斗殷牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗殷牛 (Danh từ)

dòu yīn niú
01

Người lo âu, người hay hoang mang, tâm trí không ổn định do bệnh tật.

南朝宋刘义庆《世说新语.纰漏》:“殷仲堪父病虚悸,闻床下蚁动,谓是牛斗。”后遂以“斗殷牛”比喻因病虚而心神恍惚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗殷牛

dòu

yīn

niú

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép