Bản dịch của từ 斗母元君 trong tiếng Việt

斗母元君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗母元君 (Danh từ)

dòu mǔ yuán jūn
01

Một danh xưng tôn kính trong đạo giáo Trung Quốc chỉ chỉ nữ thần Bắc Đẩu (斗姆),tức Mẫu của Bắc Đẩu; thường dùng trong tín ngưỡng, nghi lễ

即斗姆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗母元君

dòu

yuán

jūn

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
母临
母亲
母亲河
母以子贵
元一
元七
元丑
元丝课
君上
君临
君主
君主专制
君主制
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép