Bản dịch của từ 斗水活鳞 trong tiếng Việt

斗水活鳞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗水活鳞 (Tính từ)

dòu shuǐ huó lín
01

Đấu nước cứu cá; giúp đỡ nhỏ nhưng kịp thời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗水活鳞

dòu

shuǐ

huó

lín

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
水上
水上运动
水上飞机
活业
活东
活产
活人
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép