Bản dịch của từ 斗烟丝 trong tiếng Việt

斗烟丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗烟丝 (Danh từ)

dòu yān sī
01

Sợi thuốc lá dùng trong ống điếu.

烟斗丝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗烟丝

dòu

yān

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép