Bản dịch của từ 斗牛场 trong tiếng Việt

斗牛场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗牛场 (Danh từ)

dòu niú chǎng
01

Sân đấu bò; đấu trường có khán đài và lan can bảo vệ, nơi tổ chức đấu bò

用于斗牛的四周有观众席并设有保护栏的竞技场。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗牛场

dòu

niú

chǎng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
场人
场化
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép