Bản dịch của từ 斗牛服 trong tiếng Việt

斗牛服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗牛服 (Danh từ)

dòu niú fú
01

Áo triều phục thời Minh dành cho quan một phẩm, áo thêu hình đấu鬥牛)và虬屬獸; trang phục quan trọng mang tính biểu tượng

明代赐予一品官员的官服,上绣虬属兽斗牛,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗牛服

dòu

niú

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
服丧
服习
服事
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép