Bản dịch của từ 斗班 trong tiếng Việt

斗班

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗班 (Danh từ)

dòu bān
01

Một nghi lễ khi lên triều, các quan lại chia thành hai bên đứng đối diện trước bàn thờ hương.

上朝时的一种仪式。群臣分两班在香案前左右相对站立。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗班

dòu

bān

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép